Mã DV Tên DV Phòng Giá theo yêu cầu Giá BHYT
KB01 Khám Nội   80.000 27.500
KB02 Khám Nhi   80.000 27.500
KB03 Khám Ngoại   80.000 27.500
KB04 Khám Phụ sản   80.000 27.500
KB05 Khám Mắt   80.000 27.500
KB06 Khám Tai mũi họng   80.000 27.500
KB07 Khám Răng hàm mặt   80.000 27.500
KB10 Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu   80.000 27.500
KB12 Tư vấn dinh dưỡng   80.000  
KB14 Khám sức khỏe cho người từ 18 tuổi trở lên (chưa có cận lâm sàng)   160.000  
KB15 Khám sức khỏe người lái xe (chưa có cận lâm sàng)   160.000  
KB16 Khám sức khỏe toàn diện cho người đi xuất khẩu lao động (chưa có cận lâm sàng)   450.000  
KB17 Khám sức khỏe cho người dưới 18 tuổi (chưa có cận lâm sàng)   160.000  
KB18 Khám sức khỏe cho người từ 18 tuổi trở lên (bao gồm cận lâm sàng)   300.000  
KB19 Khám sức khỏe người lái xe (bao gồm cận lâm sàng)   300.000  
KB20 Khám sức khỏe toàn diện cho người đi xuất khẩu lao động (bao gồm cận lâm sàng)   1.900.000  
1000161 Chụp Xquang số hóa sọ thẳng nghiêng (1 phim) Phòng chụp Xquang 110.000  
1000162 Chụp Xquang Blondeau Phòng chụp Xquang 110.000 65.400
1000165 Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến Phòng chụp Xquang 110.000 65.400
1000164 Chụp Xquang hàm chếch một bên Phòng chụp Xquang 110.000 65.400
1000163 Chụp Xquang Hirtz Phòng chụp Xquang 110.000 65.400
1000166 Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng  Phòng chụp Xquang 160.000 65.400
1000171 Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng Phòng chụp Xquang 160.000 65.400
1000168 Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch Phòng chụp Xquang 160.000 65.400
1000169 Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng Phòng chụp Xquang 160.000 65.400
1000170 Chụp Xquang số hóa cột sống thắt lưng chếch một bên (1 phim) Phòng chụp Xquang 110.000  
1000167 Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 Phòng chụp Xquang 110.000 65.400
1000174 Chụp Xquang khung chậu thẳng Phòng chụp Xquang 110.000 65.400
1000173 Chụp Xquang số hóa khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên (2 phim) Phòng chụp Xquang 160.000  
1000172 Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng Phòng chụp Xquang 160.000 65.400
1000175 Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch Phòng chụp Xquang 110.000 65.400
1000178 Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng Phòng chụp Xquang 160.000 65.400
1000177 Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng Phòng chụp Xquang 160.000 65.400
1000176 Chụp Xquang khớp vai thẳng Phòng chụp Xquang 110.000 65.400
1000179 Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch Phòng chụp Xquang 160.000 65.400
1000180 Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) Phòng chụp Xquang 110.000 65.400
1000181 Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng Phòng chụp Xquang 160.000 65.400
1000182 Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch Phòng chụp Xquang 160.000 65.400
1000188 Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng Phòng chụp Xquang 160.000 65.400
1000184 Chụp Xquang số hóa khớp háng thẳng một bên Phòng chụp Xquang 160.000  
1000187 Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè Phòng chụp Xquang 160.000 65.400
1000186 Chụp Xquang khớp gối thẳng. nghiêng hoặc chếch Phòng chụp Xquang 160.000 65.400
1000185 Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng Phòng chụp Xquang 160.000 65.400
1000183 Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch Phòng chụp Xquang 160.000 65.400
1000189 Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch Phòng chụp Xquang 160.000 65.400
1000190 Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch Phòng chụp Xquang 160.000 65.400
1000191 Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng Phòng chụp Xquang 160.000 65.400
1000192 Chụp Xquang ngực thẳng Phòng chụp Xquang 110.000 65.400
1000193 Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng Phòng chụp Xquang 110.000 65.400
1000214 Chụp Xquang sọ thẳng nghiêng Phòng chụp Xquang 160.000 97.200
1000221 Chụp Xquang số hóa xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến (2 phim) Phòng chụp Xquang 138.000  
1000220 Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên Phòng chụp Xquang 160.000 65.400
1000236 Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên Phòng chụp Xquang 160.000 65.400
1000244 Chụp Xquang số hóa xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch (2 phim) Phòng chụp Xquang 138.000  
1000245 Chụp Xquang số hóa xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch (3 phim) Phòng chụp Xquang 138.000  
1000438 Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên Phòng chụp Xquang 160.000  
1000439 Chụp Xquang thực quản dạ dày Phòng chụp Xquang 300.000 224.000
1000440 Chụp Xquang đại tràng Phòng chụp Xquang 223.000 156.000
1000497 Chụp Xquang ngực nghiêng Phòng chụp Xquang 110.000  
1000506 Chụp Xquang cột sống ngực chếch hai bên Phòng chụp Xquang 160.000  
04C6.429 Đo chức năng hô hấp Phòng Đo chức năng Hô hấp 189.000 126.000
1000014 Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) Phòng khám Cấp cứu 26.400  
1000023 Rửa dạ dày cấp cứu Phòng khám Cấp cứu 159.000 119.000
1000029 Siêu âm cấp cứu tại giường bệnh Phòng khám Cấp cứu 57.000 43.900
1000045 Khí dung thuốc cấp cứu Phòng khám Cấp cứu 26.400 20.400
1000043 Ghi điện tim thường Phòng khám Cấp cứu 118.500 32.800
1000044 Ép tim ngoài lồng ngực Phòng khám Cấp cứu 687.000  
1000046 Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp Phòng khám Cấp cứu 1.723.500 479.000
1000112 Khâu cầm máu, thắt mạch máu để cấp cứu chảy máu trong bỏng sâu Phòng khám Cấp cứu 255.000  
1000093 Điều trị bệnh da bằng ngâm, tắm Phòng khám Da liễu 126.450  
1000345 Đắp mặt nạ điều trị bệnh da Phòng khám Da liễu 271.500  
1000346 Điều trị sẹo lõm bằng tiêm Acid hyaluronic Phòng khám Da liễu 388.500  
1000347 Chấm TCA điều trị sẹo lõm Phòng khám Da liễu 388.500  
1000021 Soi đáy mắt cấp cứu Phòng khám Mắt 74.400 52.500
1000052 Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt Phòng khám Mắt 1.318.500 926.000
1000053 Chích chắp, lẹo, chích áp xe mi, kết mạc Phòng khám Mắt 113.400 78.400
1000054 Rạch áp xe túi lệ Phòng khám Mắt 259.500 186.000
1000055 Lấy calci kết mạc Phòng khám Mắt 49.500  
1000061 Soi đáy mắt trực tiếp Phòng khám Mắt 74.400 52.500
1000057 Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi Phòng khám Mắt 49.500 35.200
1000058 Rửa cùng đồ Phòng khám Mắt 58.500 41.600
1000059 Bóc giả mạc Phòng khám Mắt 112.950 82.100
1000060 Rạch áp xe mi Phòng khám Mắt 173.000  
1000056 Cắt chỉ khâu kết mạc Phòng khám Mắt 45.000 32.900
1000062 Cắt chỉ khâu da mi đơn giản Phòng khám Mắt 45.000  
1000063 Lấy dị vật kết mạc Phòng khám Mắt 92.400 64.400
1000065 Cấp cứu bỏng mắt ban đầu Phòng khám Mắt 337.000  
1000198 Xử lý vết thương phần mềm nông vùng mi mắt Phòng khám Mắt 879.000  
1000257 Lấy calci đông dưới kết mạc Phòng khám Mắt 49.500 35.200
1000328 Tập nhược thị Phòng khám Mắt 27.000  
1000329 Phẫu thuật mộng đơn thuần Phòng khám Mắt 834.000  
1000333 Khâu phục hồi bờ mi Phòng khám Mắt 645.000 693.000
1000330 Cắt bỏ chắp có bọc Phòng khám Mắt 113.400 78.400
1000331 Chích dẫn lưu túi lệ Phòng khám Mắt 113.400 78.400
1000332 Khâu da mi Phòng khám Mắt 1.379.000  
1000334 Khâu phủ kết mạc Phòng khám Mắt 614.000 638.000
1000335 Bơm rửa lệ đạo Phòng khám Mắt 52.500 36.700
1000370 Tập nhược thị Phòng khám Mắt 27.000  
1000372 Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu Phòng khám Mắt 68.550 47.900
1000371 Khâu kết mạc Phòng khám Mắt 774.000 809.000
1000451 Test phát hiện khô mắt Phòng khám Mắt 55.350  
1000450 Test thử cảm giác giác mạc Phòng khám Mắt 55.350  
1000453 Đo thị trường trung tâm, tìm ám điểm Phòng khám Mắt 42.000  
1000454 Đo thị trường chu biên Phòng khám Mắt 42.000  
1000452 Nghiệm pháp phát hiện Glocom Phòng khám Mắt 146.850 107.000
1000457 Đo độ lác Phòng khám Mắt 87.900  
1000456 Đo khúc xạ máy Phòng khám Mắt 13.200 9.900
1000460 Đo thị lực Phòng khám Mắt 65.500  
1000459 Đo nhãn áp Phòng khám Mắt 35.550 25.900
1000458 Đo độ sâu tiền phòng Phòng khám Mắt 191.000  
1000606 Lấy dị vật giác mạc sâu Phòng khám Mắt 490.500 327.000
1000607 Bơm thông lệ đạo Phòng khám Mắt 141.600 94.400
1000608 Đo sắc giác Phòng khám Mắt 98.850 65.900
1000615 Thử kính Phòng khám Mắt 100.000  
1000035 Ghi điện tim cấp cứu tại giường Phòng khám Nội 68.850 32.800
1000084 Truyền tĩnh mạch Phòng khám Nội 30.000 21.400
1000204 Đo mật độ xương 1 vị trí Phòng khám Nội 79.500  
1000361 Đặt dây truyền dịch ngoại vi điều trị bệnh nhân bỏng Phòng khám Nội 30.000 21.400
1000449 Đo chỉ số ABI (chỉ số cổ chân/cánh tay) Phòng khám Nội 67.800  
1000463 Nghiệm pháp Atropin Phòng khám Nội 191.000  
1000462 Đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA [2 vị trí] Phòng khám Nội 208.500 141.000
1000461 Đo mật độ xương bằng máy siêu âm Phòng khám Nội 119.250 79.500
1000486 Thở khí oxy bằng phương pháp gọng kính Phòng khám Nội 30.000  
1000487 Truyền tĩnh mạch đơn Phòng khám Nội 170.000  
1000491 Truyền tĩnh mạch kết hợp Phòng khám Nội 190.000  
1000492 Truyền tĩnh mạch từ chai thứ 2 Phòng khám Nội 50.000  
1000507 Cấp cứu sốc phản vệ Phòng khám Nội 1.000.000  
1000104 Cố định gãy xương sườn bằng băng dính to bản Phòng khám Ngoại 69.750  
1000108 Mở rộng lỗ sáo Phòng khám Ngoại 1.136.000  
1000275 Nắm trật khớp tiền mê vai hàm Phòng khám Ngoại 1.000.000  
1000276 Kéo nắn , bó bột chi trên Phòng khám Ngoại 500.000  
1000278 Đốt sùi mào gà nam/nữ Phòng khám Ngoại 500.000  
1000277 Kéo nắn , bó bột chi dưới Phòng khám Ngoại 700.000  
1000349 Nắn, bó bột gẫy 1/3 giữa thân xương cánh tay Phòng khám Ngoại 480.000 335.000
1000348 Nắn, bó bột gẫy 1/3 trên thân xương cánh tay Phòng khám Ngoại 480.000 335.000
1000350 Nắn, bó bột gẫy 1/3 dưới thân xương cánh tay Phòng khám Ngoại 480.000 335.000
1000355 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay Phòng khám Ngoại 480.000 335.000
1000354 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay Phòng khám Ngoại 354.000 335.000
1000352 Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay Phòng khám Ngoại 579.000 399.000
1000351 Nắn, bó bột trật khớp khuỷu Phòng khám Ngoại 579.000 399.000
1000353 Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV Phòng khám Ngoại 480.000 335.000
1000358 Nắn, bó bột gãy Pouteau-Colles Phòng khám Ngoại 480.000 335.000
1000356 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay Phòng khám Ngoại 480.000 335.000
1000359 Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay Phòng khám Ngoại 337.500 234.000
1000357 Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay Phòng khám Ngoại 480.000 335.000
1000360 Nắn, bó bột gãy xương ngón chân Phòng khám Ngoại 337.500 234.000
1000494 Cắt phymosis Phòng khám Ngoại 224.000 237.000
1000590 Hút dịch khớp gối Phòng khám Ngoại 171.000 114.000
1000591 Hút dịch khớp gối dưới hướng dẫn của siêu âm Phòng khám Ngoại 187.500 125.000
1000592 Hút dịch khớp háng Phòng khám Ngoại 171.000 114.000
1000593 Hút dịch khớp háng dưới hướng dẫn của siêu âm Phòng khám Ngoại 187.500 125.000
1000594 Hút dịch khớp khuỷu Phòng khám Ngoại 171.000 114.000
1000595 Hút dịch khớp khuỷu dưới hướng dẫn của siêu âm Phòng khám Ngoại 187.500 125.000
1000596 Hút dịch khớp cổ chân Phòng khám Ngoại 171.000 114.000
1000597 Hút dịch khớp cổ chân dưới hướng dẫn của siêu âm Phòng khám Ngoại 187.500 125.000
1000598 Hút dịch khớp cổ tay Phòng khám Ngoại 171.000 114.000
1000599 Hút dịch khớp cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm Phòng khám Ngoại 187.500 125.000
1000600 Hút dịch khớp vai Phòng khám Ngoại 171.000 114.000
1000601 Hút dịch khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm Phòng khám Ngoại 187.500 125.000
1000602 Hút nang bao hoạt dịch Phòng khám Ngoại 171.000 114.000
1000603 Hút nang bao hoạt dịch dưới hướng dẫn của siêu âm Phòng khám Ngoại 187.500 125.000
1000604 Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm Phòng khám Ngoại 171.000  
1000605 Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm dưới hướng dẫn của siêu âm Phòng khám Ngoại 187.500 152.000
1000150 Đo áp lực bàng quang ở người bệnh nhi Phòng khám Nhi 1.896.000  
1000279 Nội soi cổ tử cung Phòng khám phụ Sản – KHHGD 120.000  
1000285 Hút buồng tử cung ( rong kinh, rong huyết) Phòng khám phụ Sản – KHHGD 500.000  
1000287 Làm lại tầng sinh môn Phòng khám phụ Sản – KHHGD 4.000.000  
1000281 Chích nang Napost Phòng khám phụ Sản – KHHGD 200.000  
1000282 Đặt vòng Phòng khám phụ Sản – KHHGD 300.000  
1000283 Tháo vòng Phòng khám phụ Sản – KHHGD 50.000  
1000284 Xoắn Polyp cổ tử cung Phòng khám phụ Sản – KHHGD 500.000  
1000280 Đốt cổ tử cung lộ tuyến Phòng khám phụ Sản – KHHGD 500.000  
1000288 Trích áp xe vú Phòng khám phụ Sản – KHHGD 1.000.000  
1000362 Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn Phòng khám phụ Sản – KHHGD 123.150 85.600
1000365 Lấy dị vật âm đạo Phòng khám phụ Sản – KHHGD 811.500 573.000
1000364 Cắt chỉ khâu vòng cổ tử cung Phòng khám phụ Sản – KHHGD 109.000 117.000
1000363 Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn, hồng ngoại Phòng khám phụ Sản – KHHGD 61.650  
1000369 Sinh thiết cổ tử cung, âm hộ, âm đạo Phòng khám phụ Sản – KHHGD 369.000 382.000
1000366 Chích áp xe tuyến Bartholin Phòng khám phụ Sản – KHHGD 1.174.500 831.000
1000367 Bóc nang tuyến Bartholin Phòng khám phụ Sản – KHHGD 1.237.000 1.274.000
1000368 Chích rạch màng trinh do ứ máu kinh Phòng khám phụ Sản – KHHGD 1.129.500 790.000
1000066 Nhổ răng vĩnh viễn lung lay Phòng khám Răng – Hàm – Mặt 147.900 102.000
1000070 Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới Phòng khám Răng – Hàm – Mặt 226.500 158.000
1000067 Nhổ chân răng vĩnh viễn Phòng khám Răng – Hàm – Mặt 270.000 190.000
1000068 Nhổ răng thừa Phòng khám Răng – Hàm – Mặt 194.000  
1000069 Nhổ răng vĩnh viễn Phòng khám Răng – Hàm – Mặt 194.000  
1000071 Nhổ răng sữa Phòng khám Răng – Hàm – Mặt 50.400 37.300
1000073 Điều trị viêm loét niêm mạc miệng trẻ em Phòng khám Răng – Hàm – Mặt 46.050 32.300
1000072 Nhổ chân răng sữa Phòng khám Răng – Hàm – Mặt 50.400 37.300
1000123 Lấy cao răng Phòng khám Răng – Hàm – Mặt 124.000  
1000124 Nắn sai khớp thái dương hàm Phòng khám Răng – Hàm – Mặt 150.000 103.000
1000199 Khâu vết thương vùng môi Phòng khám Răng – Hàm – Mặt 1.136.000  
1000201 Phẫu thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức Phòng khám Răng – Hàm – Mặt 2.531.000  
1000200 Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ Phòng khám Răng – Hàm – Mặt 2.531.000  
1000210 Đánh bóng răng Phòng khám Răng – Hàm – Mặt 45.000  
1000211 Điều trị tủy răng sữa Phòng khám Răng – Hàm – Mặt 200.000 271.000
1000212 Điều trị tủy răng vĩnh viễn 1 chân Phòng khám Răng – Hàm – Mặt 400.000  
1000213 Điều trị tủy răng vĩnh viễn nhiều chân Phòng khám Răng – Hàm – Mặt 700.000  
1000290 Nhổ răng sữa tiêm tê Phòng khám Răng – Hàm – Mặt 50.000  
1000289 Nhổ răng khôn ( hàm trên) Phòng khám Răng – Hàm – Mặt 500.000  
1000291 Làm răng sứ Titan Phòng khám Răng – Hàm – Mặt 2.000.000  
1000292 Làm răng sứ Cerkon Phòng khám Răng – Hàm – Mặt 4.000.000  
1000339 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Amalgam Phòng khám Răng – Hàm – Mặt 150.000 247.000
1000338 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Eugenate Phòng khám Răng – Hàm – Mặt 351.000 247.000
1000337 Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement (GIC) Phòng khám Răng – Hàm – Mặt 136.350 97.000
1000336 Trám bít hố rãnh bằng GlassIonomer Cement (GIC) Phòng khám Răng – Hàm – Mặt 298.500 212.000
1000340 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement (GIC) Phòng khám Răng – Hàm – Mặt 150.000 247.000
1000384 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite Phòng khám Răng – Hàm – Mặt 225.000 247.000
1000387 Phục hồi cổ răng bằng Glassionomer Cement Phòng khám Răng – Hàm – Mặt 150.000 337.000
1000389 Trám bít hố rãnh với GlassIonomer Cement quang trùng hợp Phòng khám Răng – Hàm – Mặt 298.500 212.000
1000388 Phục hồi cổ răng bằng Composite Phòng khám Răng – Hàm – Mặt 225.000 337.000
1000390 Trám bít hố rãnh với Composite hóa trùng hợp Phòng khám Răng – Hàm – Mặt 298.500 212.000
1000391 Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp Phòng khám Răng – Hàm – Mặt 199.000 212.000
1000392 Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant Phòng khám Răng – Hàm – Mặt 199.000  
1000394 Điều trị đóng cuống răng bằng Canxi Hydroxit Phòng khám Răng – Hàm – Mặt 447.000  
1000393 Trám bít hố rãnh bằng GlassIonomer Cement Phòng khám Răng – Hàm – Mặt 199.000 212.000
1000395 Điều trị đóng cuống răng bằng MTA Phòng khám Răng – Hàm – Mặt 447.000  
1000397 Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement Phòng khám Răng – Hàm – Mặt 136.350 97.000
1000396 Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Amalgam Phòng khám Răng – Hàm – Mặt 136.350 97.000
1000498 Điều trị tủy răng sữa một chân Phòng khám Răng – Hàm – Mặt 261.000 271.000
1000499 Điều trị tủy răng sữa nhiều chân Phòng khám Răng – Hàm – Mặt 369.000 382.000
1000500 Điều trị tủy răng số 4, 5 Phòng khám Răng – Hàm – Mặt 539.000 565.000
1000501 Điều trị tủy răng số 6, 7 hàm dưới Phòng khám Răng – Hàm – Mặt 769.000 795.000
1000502 Điều trị tủy răng số 1, 2, 3 Phòng khám Răng – Hàm – Mặt 409.000 422.000
1000503 Điều trị tủy răng số 6, 7 hàm trên Phòng khám Răng – Hàm – Mặt 899.000 825.000
1000036 Hút đờm hầu họng Phòng khám Tai – Mũi – Họng 15.000  
1000032 Khí dung thuốc giãn phế quản Phòng khám Tai – Mũi – Họng 26.400  
1000051 Nội soi tai mũi họng Phòng khám Tai – Mũi – Họng 202.000 104.000
1000076 Làm thuốc tai Phòng khám Tai – Mũi – Họng 30.000 20.500
1000078 Khí dung mũi họng Phòng khám Tai – Mũi – Họng 26.400 20.400
1000077 Lấy dị vật họng miệng Phòng khám Tai – Mũi – Họng 60.000 40.800
1000074 Chọc hút dịch tụ huyết vành tai Phòng khám Tai – Mũi – Họng 71.850 52.600
1000075 Chích nhọt ống tai ngoài Phòng khám Tai – Mũi – Họng 259.500 186.000
1000118 Hút rửa mũi, xoang sau mổ Phòng khám Tai – Mũi – Họng 150.000  
1000117 Lấy nút biểu bì ống tai ngoài Phòng khám Tai – Mũi – Họng 90.000 62.900
1000116 Chọc hút dịch vành tai Phòng khám Tai – Mũi – Họng 71.850 52.600
1000293 Sơ cứu bỏng nhiệt đường hô hấp Phòng khám Tai – Mũi – Họng 1.500.000  
1000302 Nội soi tai Phòng khám Tai – Mũi – Họng 60.000 40.000
1000303 Nội soi mũi xoang Phòng khám Tai – Mũi – Họng 60.000 40.000
1000343 Cầm máu mũi bằng Merocel (2 bên) Phòng khám Tai – Mũi – Họng 271.000  
1000342 Làm Proetz Phòng khám Tai – Mũi – Họng 79.350 57.600
1000376 Nội soi lấy dị vật tai gây tê Phòng khám Tai – Mũi – Họng 225.000 155.000
1000375 Chích rạch màng nhĩ Phòng khám Tai – Mũi – Họng 87.000 61.200
1000382 Chích áp xe quanh amidan Phòng khám Tai – Mũi – Họng 375.000 263.000
1000378 Cầm máu mũi bằng Merocel Phòng khám Tai – Mũi – Họng 201.000 205.000
1000379 Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê Phòng khám Tai – Mũi – Họng 280.500 194.000
1000377 Nhét bấc mũi trước Phòng khám Tai – Mũi – Họng 160.500 116.000
1000380 Cầm máu điểm mạch mũi bằng hóa chất (Bạc Nitrat) Phòng khám Tai – Mũi – Họng 906.000  
1000381 Bơm thuốc thanh quản Phòng khám Tai – Mũi – Họng 30.000 20.500
1000441 Nội soi mũi hoặc vòm hoặc họng có sinh thiết Phòng khám Tai – Mũi – Họng 750.000 513.000
1000495 Hút mũi, khí dung Phòng khám Tai – Mũi – Họng 101.400  
1000496 Hút mũi Phòng khám Tai – Mũi – Họng 75.000  
1000504 Lấy dị vật trong mũi không gây mê Phòng khám Tai – Mũi – Họng 280.500 194.000
1000515 Nội soi họng Phòng khám Tai – Mũi – Họng 60.000 40.000
1000616 Chấm họng Phòng khám Tai – Mũi – Họng 50.000  
1000022 Đặt ống thông dạ dày Phòng Nội soi tiêu hóa 128.100 90.100
1000038 Đặt sonde bàng quang Phòng Nội soi tiêu hóa 128.100  
1000040 Thụt tháo chuẩn bị sạch đại tràng Phòng Nội soi tiêu hóa 117.000  
1000041 Thụt tháo phân Phòng Nội soi tiêu hóa 117.000 82.100
1000064 Cắt chỉ khâu da Phòng Nội soi tiêu hóa 45.000 32.900
1000105 Dẫn lưu nước tiểu bàng quang Phòng Nội soi tiêu hóa 1.684.000  
1000194 Nội soi thực quản-dạ dày, lấy dị vật Phòng Nội soi tiêu hóa 1.678.000  
1000195 Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng kết hợp sinh thiết (không gây mê) Phòng Nội soi tiêu hóa 615.000  
1000196 Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng (có gây mê) Phòng Nội soi tiêu hóa 950.000  
1000206 Nội soi đại tràng gây mê Phòng Nội soi tiêu hóa 1.250.000  
1000249 Nội soi đại tràng sigma ổ có sinh thiết Phòng Nội soi tiêu hóa 577.500  
1000250 Nội soi đại tràng sigma không sinh thiết Phòng Nội soi tiêu hóa 430.500  
1000251 Nội soi trực tràng có sinh thiết Phòng Nội soi tiêu hóa 417.000  
1000252 Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết Phòng Nội soi tiêu hóa 268.500  
1000253 Soi trực tràng + tiêm hoặc thắt trĩ Phòng Nội soi tiêu hóa 342.000  
1000254 Nội soi đại tràng sigma Phòng Nội soi tiêu hóa 430.500  
1000259 Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng Phòng Nội soi tiêu hóa 750.000 244.000
1000270 Sinh thiết chẩn đoán tế bào Phòng Nội soi tiêu hóa 1.050.000  
1000271 Cắt Polyp dạ dày 3 cái trở lên ( Polyp < 5mm) Phòng Nội soi tiêu hóa 1.200.000  
1000272 Cắt Polyp dạ dày từ 1 – 2 cái ( Polyp < 5mm) Phòng Nội soi tiêu hóa 600.000  
1000273 Cắt Polyp dạ dày 3 cái trở lên (Polyp > 1cm) Phòng Nội soi tiêu hóa 2.000.000  
1000274 Cắt Polyp dạ dày từ 1 – 2 cái  (Polyp > 1cm) Phòng Nội soi tiêu hóa 1.500.000  
1000294 Nội soi gây mê dạ dày – đại tràng Phòng Nội soi tiêu hóa 2.200.000  
1000295 Nội soi đại tràng thường Phòng Nội soi tiêu hóa 800.000  
1000443 Nội soi đại tràng-lấy dị vật Phòng Nội soi tiêu hóa 1.678.000  
1000446 Nội soi đại, trực tràng có thể sinh thiết Phòng Nội soi tiêu hóa 577.500 408.000
1000444 Nội soi đại tràng tiêm cầm máu Phòng Nội soi tiêu hóa 816.000  
1000442 Nội soi cầm máu bằng clip trong chảy máu đường tiêu hóa Phòng Nội soi tiêu hóa 2.191.000  
1000445 Nội soi trực tràng-hậu môn thắt trĩ Phòng Nội soi tiêu hóa 342.000 243.000
1000447 Nội soi cắt polip ông tiêu hóa (thực quản, dạ dày, tá tràng, đại trực tràng) Phòng Nội soi tiêu hóa 1.515.000 1.038.000
1000448 Soi trực tràng Phòng Nội soi tiêu hóa 268.500 189.000
1000464 Cắt Polyp đại, trực tràng trái từ 1 – 2 cái (5mm < Polyp < 1cm) Phòng Nội soi tiêu hóa 850.000  
1000465 Cắt Polyp đại, trực tràng trái trên 3 cái (5mm < Polyp < 1cm) Phòng Nội soi tiêu hóa 1.600.000  
1000466 Cắt Polyp dạ dày từ 1 – 2 cái (5mm < Polyp < 1cm) Phòng Nội soi tiêu hóa 900.000  
1000467 Cắt Polyp dạ dày từ 3 cái trở lên (5mm < polyp < 1cm) Phòng Nội soi tiêu hóa 1.500.000  
1000468 Cầm máu tiêu hóa bằng clip (1 cái) Phòng Nội soi tiêu hóa 1.000.000  
1000469 Cắt polyp đại, trực tràng trái (polyp > 1cm) Phòng Nội soi tiêu hóa 1.500.000  
1000470 Cắt polyp đại, trực tràng phải từ 1 – 2 cái (5mm < polyp <1cm) Phòng Nội soi tiêu hóa 1.000.000  
1000471 Cắt polyp đại, trực tràng phải trên 3 cái (5mm < polyp < 1cm) Phòng Nội soi tiêu hóa 2.000.000  
1000472 Cắt polyp đại, trực tràng phải (polyp > 1cm) Phòng Nội soi tiêu hóa 2.500.000  
1000473 Nội soi đại tràng sigma có sinh thiết lấy bệnh phẩm Phòng Nội soi tiêu hóa 577.500  
1000474 Nội soi đại tràng sigma không sinh thiết Phòng Nội soi tiêu hóa 430.500  
1000475 Nội soi trực tràng có sinh thiết lấy bệnh phẩm Phòng Nội soi tiêu hóa 430.500  
1000476 Nội soi trực tràng không sinh thiết Phòng Nội soi tiêu hóa 375.000  
1000477 Nội soi trực tràng + tiêm hoặc thắt trĩ (không gây mê) Phòng Nội soi tiêu hóa 750.000  
1000478 Nội soi đại tràng sigma (không gây mê) Phòng Nội soi tiêu hóa 350.000  
1000479 Nội soi đại tràng sigma (tiền mê) Phòng Nội soi tiêu hóa 800.000  
1000480 Nội soi đại tràng tiêm cầm máu (phương pháp gây mê) Phòng Nội soi tiêu hóa 1.794.000  
1000482 Nội soi đại tràng lấy dị vật (tiền mê) Phòng Nội soi tiêu hóa 1.678.000  
1000483 Nội soi cầm máu bằng clip trong chảy máu đường tiêu hóa (đã bao gồm nội soi gây mê) Phòng Nội soi tiêu hóa 3.286.500 2.191.000
1000484 Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng + test HP (gây mê) Phòng Nội soi tiêu hóa 950.000  
1000485 Nội soi đại tràng (gây mê) Phòng Nội soi tiêu hóa 1.250.000  
1000517 Helicobacter pylori Ag test nhanh Phòng Nội soi tiêu hóa 86.000 156.000
1000020 Vận động trị liệu bàng quang Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 444.000  
1000034 Vận động trị liệu hô hấp Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 43.500  
1000049 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 91.950 65.500
1000050 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 91.950 65.500
1000127 Điều trị bằng siêu âm Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 66.600 45.600
1000126 Điều trị bằng các dòng điện xung Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 62.100 41.400
1000125 Điều trị bằng từ trường Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 55.500  
1000134 Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 66.750 46.900
1000135 Tập đứng thăng bằng tĩnh và động Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 66.750 46.900
1000136 Tập vận động thụ động Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 66.750 46.900
1000132 Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 66.750  
1000133 Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 66.750 46.900
1000130 Điều trị bằng Parafin Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 75.000 42.400
1000129 Điều trị bằng Laser công suất thấp Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 117.750  
1000128 Điều trị bằng tia hồng ngoại Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 61.650 35.200
1000131 Điều trị bằng ion tĩnh điện Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 55.500  
1000145 Tập tri giác và nhận thức Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 57.000 41.800
1000144 Tập mạnh cơ đáy chậu (cơ sàn chậu, Pelvis floor) Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 296.000 302.000
1000143 Tập điều hợp vận động Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 66.750 46.900
1000142 Kỹ thuật xoa bóp toàn thân Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 130.500 50.700
1000140 Kỹ thuật kéo nắn trị liệu Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 50.500  
1000139 Tập tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể chức năng Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 66.750 46.900
1000138 Tập vận động có kháng trở Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 66.750 46.900
1000137 Tập vận động có trợ giúp Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 66.750 46.900
1000147 Tập giao tiếp (ngôn ngữ ký hiệu, hình ảnh…) Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 52.400 59.500
1000146 Tập nuốt Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 152.000 128.000
1000149 Tập sửa lỗi phát âm Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 98.800 106.000
1000148 Tập cho người thất ngôn Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 98.800 106.000
1000398 Điều trị bằng sóng ngắn Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 61.050 34.900
1000399 Điều trị bằng sóng cực ngắn Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 61.050  
1000400 Điều trị bằng vi sóng Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 61.050  
1000402 Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 66.000 45.400
1000406 Điều trị bằng tia tử ngoại toàn thân Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 57.000 34.200
1000407 Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 65.700 45.800
1000403 Điều trị bằng dòng giao thoa Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 42.000  
1000405 Điều trị bằng tia tử ngoại tại chỗ Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 57.000 34.200
1000404 Đo liều sinh học trong điều trị tia tử ngoại Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 57.000  
1000409 Tập đi với thanh song song Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 40.950 29.000
1000411 Tập đi với nạng (nạng nách, nạng khuỷu) Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 40.950 29.000
1000410 Tập đi với khung tập đi Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 40.950 29.000
1000408 Điều trị bằng tĩnh điện trường Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 55.500  
1000412 Tập đi với gậy Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 40.950 29.000
1000415 Tập đi với khung treo Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 40.950  
1000413 Tập đi trên máy thảm lăn (Treadmill) Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 40.950  
1000416 Tập vận động trên bóng Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 40.950  
1000414 Tập lên, xuống cầu thang Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 40.950 29.000
1000419 Tập với ròng rọc Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 14.700 11.200
1000418 Tập với giàn treo các chi Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 40.950 29.000
1000417 Tập với thang tường Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 40.950 29.000
1000420 Tập với dụng cụ quay khớp vai Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 40.950 29.000
1000422 Tập với ghế tập mạnh cơ tứ đầu đùi Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 14.700  
1000425 Kỹ thuật tập sử dụng và điều khiển xe lăn Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 40.950  
1000421 Tập với máy tập thăng bằng Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 40.950  
1000423 Tập với bàn nghiêng Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 40.950 29.000
1000424 Tập các kiểu thở Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 43.500 30.100
1000426 Phong bế thần kinh bằng Phenol để điều trị co cứng cơ Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 1.009.000  
1000427 Tiêm Botulinum toxine vào điểm vận động để điều trị co cứng cơ Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 1.116.000  
1000428 Kỹ thuật sử dụng áo nẹp chỉnh hình cột sống thắt lưng LSO (điều trị cong vẹo cột sống) Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 66.600  
1000430 Kỹ thuật sử dụng nẹp trên gối có khớp háng HKAFO Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 66.600  
1000429 Kỹ thuật sử dụng nẹp cổ bàn tay WHO Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 66.600  
10001411 Xoa bóp cục bộ bằng tay  Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 57.000 41.800
1000516 Điều trị bằng sóng xung kích Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 90.900 61.700
1000535 Điện vi dòng giảm đau Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 43.200  
1000536 Giao thoa điện Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 43.200  
1000537 Điều trị bằng sóng ngắn và sóng cực ngắn Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 52.350 34.900
1000538 Siêu âm điều trị Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 68.400 45.600
1000539 Điều trị bằng laser công suất thấp Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 71.100 47.400
1000541 Kéo cột sống bằng máy Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 68.700  
1000542 Điều trị sẹo bỏng bằng điện phân, điện xung kết hợp với thuốc Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 68.400  
1000543 Đánh giá chung về sự phát triển của trẻ – ASQ Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 100.000  
1000544 Đánh giá kỹ năng ngôn ngữ-giao tiếp Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 100.000  
1000545 Đánh giá kỹ năng vận động tinh-sinh hoạt hàng ngày Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 100.000  
1000546 Đánh giá trẻ tự kỷ DSM-IV Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 100.000  
1000547 Đánh giá trẻ tự kỷ CARS Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 100.000  
1000548 Kéo giãn cột sống cổ bằng máy Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 68.700  
1000549 Kéo giãn cột sống thắt lưng bằng máy Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 68.700  
1000550 Sửa lỗi phát âm Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 159.000  
1000551 Ngôn ngữ trị liệu theo nhóm 30 phút Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 89.250  
1000552 Điều trị bằng dòng điện một chiều đều Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 68.100 45.400
1000553 Điều trị bằng điện phân thuốc Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 68.100 45.400
1000554 Điều trị bằng các dòng điện xung (trẻ em) Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 62.100 41.400
1000555 Điều trị bằng tia hồng ngoại (trẻ em) Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 52.800 35.200
1000557 Điều trị bằng tia tử ngoại tại chỗ (trẻ em) Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 34.200 34.200
1000558 Điều trị bằng tia tử ngoại toàn thân (trẻ em) Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 51.300 34.200
1000559 Kỹ thuật di động khớp – trượt khớp Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 68.550  
1000560 Kỹ thuật kéo giãn Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 67.950 45.300
1000561 Xoa bóp cục bộ bằng tay (60 phút) Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 41.800 41.800
1000562 Xoa bóp toàn thân bằng tay (60 phút) Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 76.050 50.700
1000564 Vỗ rung lồng ngực Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 50.000  
1000565 Xoa bóp Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 50.000  
1000566 Tập ho Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 45.150 30.100
1000567 Tập vận động chủ động Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 70.350  
1000570 Xoa bóp đầu mặt cổ, vai gáy, tay Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 62.700  
1000571 Xoa bóp lưng, chân Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 62.700  
1000572 Tập do cứng khớp Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 68.550 45.700
1000573 Tập do liệt ngoại biên người bệnh liệt nửa người,liệt các chi,tổn thương hệ vận động Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 42.750  
1000574 Tập do liệt thần kinh trung ương Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 62.700  
1000575 Tập vận động đoạn chi 30 phút Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 63.450 42.300
1000576 Tập vận động đoạn chi 15 phút Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 25.000  
1000577 Tập vận động toàn thân 30 phút Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 70.350 45.600
1000578 Tập vận động toàn thân 15 phút Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 35.000  
1000579 Tập vận động cột sống Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 46.900  
1000580 Tập KT tạo thuận VĐ cho trẻ (lẫy, ngồi, bò, đứng, đi…..) Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 46.900  
1000581 Tập cho trẻ bị Xơ hóa cơ Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 46.900  
1000582 Tập cho trẻ dị tật tay/ chân Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 46.900  
1000583 Tập vận động tại giường Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 70.350  
1000584 Tập luyện với ghế tập cơ tứ đầu đùi.  Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 16.800  
1000585 Vật lý trị liệu chỉnh hình Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 45.150  
1000586 Vật lý trị liệu hô hấp tại giường bệnh Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 45.150  
1000588 Thanh song song Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 43.500  
1000589 Khung tập đi Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 43.500  
1000609 Kỹ thuật xoa bóp dẫn lưu Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 46.900  
1000610 Kỹ thuật kiểm soát tư thế (ngồi, bò, đứng, đi) Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 46.900  
1000611 Kỹ thuật kéo dãn cho trẻ em bị vẹo cổ bẩm sinh Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 46.900  
1000612 Kỹ thuật sàng lọc trẻ tự kỷ bằng bảng kiểm M-CHAT Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 100.000  
1000613 Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 43.500 29.000
1000614 Xoa bóp áp lực hơi Phòng Phục hồi chức năng – Vật lý trị liệu 45.150 30.100
1000027 Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu Phòng Siêu âm 73.500 43.900
1000030 Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm Phòng Siêu âm 253.500 176.000
1000033 Siêu âm màng phổi cấp cứu Phòng Siêu âm 73.500 43.900
1000039 Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) Phòng Siêu âm 73.500 43.900
1000048 Siêu âm tại giường Phòng Siêu âm 73.500  
1000103 Siêu âm tim cấp cứu tại giường Phòng Siêu âm 316.500  
1000153 Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) Phòng Siêu âm 73.500 43.900
1000151 Siêu âm tuyến giáp Phòng Siêu âm 73.500 43.900
1000152 Siêu âm các tuyến nước bọt Phòng Siêu âm 73.500 43.900
1000159 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa Phòng Siêu âm 73.500 43.900
1000160 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối Phòng Siêu âm 73.500 43.900
1000154 Siêu âm tử cung phần phụ Phòng Siêu âm 73.500 43.900
1000155 Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) Phòng Siêu âm 73.500  
1000156 Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng Phòng Siêu âm 73.500  
1000157 Siêu âm đầu dò âm đạo, trực tràng Phòng Siêu âm 264.000  
1000158 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu Phòng Siêu âm 73.500 43.900
1000203 Siêu âm tuyến vú Phòng Siêu âm 73.500  
1000248 Siêu âm đầu dò âm đạo Phòng Siêu âm 268.500  
1000255 Siêu âm doppler tử cung buồng trứng qua đường âm đạo Phòng Siêu âm 316.500  
1000256 Siêu âm Doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới  Phòng Siêu âm 316.500  
1000431 Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) Phòng Siêu âm 73.500 43.900
1000433 Doppler động mạch cảnh, Doppler xuyên sọ Phòng Siêu âm 316.500  
1000436 Siêu âm 3D/4D tim Phòng Siêu âm 669.000  
1000435 Siêu âm Doppler tim, van tim Phòng Siêu âm 316.500 222.000
1000434 Siêu âm tim, màng tim qua thành ngực Phòng Siêu âm 316.500  
1000432 Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) Phòng Siêu âm 73.500 43.900
1000437 Siêu âm tinh hoàn hai bên Phòng Siêu âm 73.500 43.900
1000556 Đo liều sinh học trong điều trị tử ngoại Phòng Sinh học phân tử 1 51.300  
1000011 Đặt catheter tĩnh mạch ngoại biên Phòng Tiểu phẫu 30.000  
1000019 Thông bàng quang Phòng Tiểu phẫu 128.100 90.100
1000012 Lấy dị vật hạ họng Phòng Tiểu phẫu 60.000  
1000013 Bóp bóng Ambu qua mặt nạ Phòng Tiểu phẫu 304.500  
1000018 Chọc hút nước tiểu trên xương mu Phòng Tiểu phẫu 156.000  
1000015 Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn Phòng Tiểu phẫu 69.750 49.900
1000016 Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản Phòng Tiểu phẫu 687.000 479.000
1000017 Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang Phòng Tiểu phẫu 128.100 90.100
1000028 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) Phòng Tiểu phẫu 193.500  
1000025 Thụt giữ Phòng Tiểu phẫu 117.000  
1000026 Đặt ống thông hậu môn Phòng Tiểu phẫu 117.000 82.100
1000024 Thụt tháo Phòng Tiểu phẫu 117.000  
1000031 Chọc dò dịch màng phổi Phòng Tiểu phẫu 196.500 137.000
1000037 Thay băng các vết loét hoại tử rộng sau TBMMN Phòng Tiểu phẫu 193.500  
1000042 Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm Phòng Tiểu phẫu 217.500  
1000047 Thông tiểu Phòng Tiểu phẫu 128.100  
1000087 Cắt lọc, khâu vết thương rách da đầu Phòng Tiểu phẫu 2.531.000  
1000079 Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ Phòng Tiểu phẫu 258.000 178.000
1000080 Tiêm trong da Phòng Tiểu phẫu 15.000 11.400
1000081 Tiêm dưới da Phòng Tiểu phẫu 15.000 11.400
1000082 Tiêm bắp thịt Phòng Tiểu phẫu 30.000 11.400
1000083 Tiêm tĩnh mạch Phòng Tiểu phẫu 45.000 11.400
1000085 Cắt u da đầu lành, đường kính dưới 5 cm Phòng Tiểu phẫu 1.018.500 705.000
1000086 Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm Phòng Tiểu phẫu 1.314.000  
1000091 Chích rạch áp xe nhỏ Phòng Tiểu phẫu 259.500 186.000
1000090 Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cm Phòng Tiểu phẫu 258.000 178.000
1000089 Thay băng, cắt chỉ vết mổ Phòng Tiểu phẫu 82.500 57.600
1000088 Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm Phòng Tiểu phẫu 336.000 237.000
1000092 Chích hạch viêm mủ Phòng Tiểu phẫu 259.500 186.000
1000094 Điều trị sẹo lõm bằng TCA (trichloacetic acid) Phòng Tiểu phẫu 388.500  
1000095 Điều trị sùi mào gà bằng đốt điện Phòng Tiểu phẫu 460.500  
1000099 Điều trị dày sừng ánh nắng bằng đốt điện Phòng Tiểu phẫu 460.500  
1000098 Điều trị dày sừng da dầu bằng đốt điện Phòng Tiểu phẫu 460.500  
1000097 Điều trị u mềm treo bằng đốt điện Phòng Tiểu phẫu 460.500 333.000
1000096 Điều trị hạt cơm bằng đốt điện Phòng Tiểu phẫu 460.500 333.000
1000100 Điều trị sẩn cục bằng đốt điện Phòng Tiểu phẫu 460.500 333.000
1000102 Điều trị u mềm lây bằng nạo thương tổn Phòng Tiểu phẫu 471.000  
1000101 Điều trị bớt sùi bằng đốt điện Phòng Tiểu phẫu 460.500 333.000
1000106 Cắt bỏ bao da qui đầu do dính hoặc dài Phòng Tiểu phẫu 1.136.000  
1000107 Cắt hẹp bao quy đầu Phòng Tiểu phẫu 1.136.000  
1000111 Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em Phòng Tiểu phẫu 352.500 242.000
1000110 Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn Phòng Tiểu phẫu 352.500 242.000
1000109 Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động Phòng Tiểu phẫu 6.571.500 4.616.000
1000113 Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính dưới 5 cm Phòng Tiểu phẫu 1.018.500 705.000
1000114 Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10cm Phòng Tiểu phẫu 1.642.000  
1000119 Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ Phòng Tiểu phẫu 258.000  
1000120 Cắt chỉ sau phẫu thuật Phòng Tiểu phẫu 45.000  
1000115 Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay, khoeo chân, cổ chân) Phòng Tiểu phẫu 1.107.000  
1000122 Chích áp xe nhỏ vùng đầu cổ Phòng Tiểu phẫu 300.000  
1000121 Thay băng vết mổ Phòng Tiểu phẫu 60.000  
1000202 Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản Phòng Tiểu phẫu 258.000  
1000258 Đốt lông xiêu Phòng Tiểu phẫu 45.700 47.900
1000260 Rửa vết thương Phòng Tiểu phẫu 50.000  
1000262 Cắt chỉ Phòng Tiểu phẫu 50.000  
1000263 Khâu da đối với vết khâu < 3cm Phòng Tiểu phẫu 300.000  
1000264 Khâu da đối với vết khâu 3cm – 5cm Phòng Tiểu phẫu 500.000  
1000265 Khâu da đối với vết khâu > 5cm Phòng Tiểu phẫu 700.000  
1000266 Khâu cơ với vết khâu 5 – 10cm Phòng Tiểu phẫu 1.500.000  
1000267 Khâu gân Phòng Tiểu phẫu 4.000.000  
1000268 Phẫu tích u lành tính (Khối u nhỏ hơn 1cm) Phòng Tiểu phẫu 400.000  
1000269 Phẫu tích u lành tính (Khối u lớn hơn 1cm) Phòng Tiểu phẫu 800.000  
1000286 Bóc nang tuyến Betholin Phòng Tiểu phẫu 1.000.000  
1000296 Cắt chai Phòng Tiểu phẫu 500.000  
1000297 Nắm trật khớp tiền mê háng Phòng Tiểu phẫu 1.500.000  
1000508 Nong bao quy đầu Phòng Tiểu phẫu 500.000  
1000509 Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ > 5cm Phòng Tiểu phẫu 700.000  
1000510 Nắn. bó bột khớp thái dương hàm Phòng Tiểu phẫu 700.000  
1000511 Cắt bột Phòng Tiểu phẫu 150.000  
1000512 Nắn, bó bột khớp háng Phòng Tiểu phẫu 1.500.000  
1000513 Gây mê trong thủ thuật ngoại khoa (đã bao gồm điện tim) Phòng Tiểu phẫu 1.000.000  
1000514 Gây mê trong nội soi tiêu hóa Phòng Tiểu phẫu 800.000